1. Thành phần
Hoạt chất: Vitamin D (Cholecalciferol)
Hàm lượng: Thay đổi theo dạng và chỉ định (400 IU – 4000 IU hoặc cao hơn theo phác đồ)
2. Công dụng – Chỉ định
Phòng và điều trị thiếu vitamin D
Hỗ trợ điều trị loãng xương, còi xương, nhuyễn xương
Hỗ trợ hấp thu canxi và phospho, tăng cường sức khỏe xương
Dùng cho người có nguy cơ thiếu vitamin D: người cao tuổi, người ít tiếp xúc ánh nắng, phụ nữ mang thai/cho con bú, bệnh nhân kém hấp thu
3. Liều dùng – Cách dùng
Cách dùng:
Dùng đường uống, có thể uống cùng hoặc sau bữa ăn
Liều dùng (tham khảo, tùy đối tượng):
Phòng thiếu vitamin D: 400 – 800 IU/ngày
Điều trị thiếu vitamin D: 800 – 2000 IU/ngày
Thiếu vitamin D nặng / loãng xương: Có thể dùng liều cao hơn theo chỉ định bác sĩ
Người cao tuổi: Thường dùng 800 – 1000 IU/ngày
👉 Liều dùng cụ thể cần điều chỉnh theo tuổi, tình trạng bệnh và nồng độ vitamin D huyết thanh.
4. Chống chỉ định
Tăng calci máu hoặc tăng calci niệu
Sỏi thận do calci
Quá mẫn với vitamin D hoặc bất kỳ thành phần nào của thuốc
5. Thận trọng và lưu ý
Không dùng quá liều kéo dài do nguy cơ ngộ độc vitamin D
Thận trọng ở bệnh nhân suy thận, bệnh tim, sarcoidosis
Theo dõi nồng độ calci máu khi dùng liều cao hoặc kéo dài
Không tự ý phối hợp với các chế phẩm chứa vitamin D khác
6. Tác dụng không mong muốn
Hiếm gặp khi dùng đúng liều
Dùng liều cao kéo dài có thể gây: tăng calci máu, buồn nôn, táo bón, mệt mỏi, rối loạn nhịp tim
7. Sử dụng cho phụ nữ có thai và cho con bú
Có thể sử dụng theo liều khuyến cáo
Không dùng liều cao nếu không có chỉ định của bác sĩ
8. Bảo quản
Bảo quản nơi khô ráo, tránh ánh sáng
Nhiệt độ dưới 30°C
Để xa tầm tay trẻ em




