Kiểm soát mỡ máu khó điều trị: Trifilip 134 mg giúp giảm triglyceride và bảo vệ tim mạch

Trifilip 134 mg – Giải pháp điều trị tăng triglyceride máu nghiêm trọng

Trifilip 134 mg là thuốc hạ lipid máu thuộc nhóm fibrate, được chỉ định hỗ trợ cho chế độ ăn kiêng và các biện pháp điều trị không dùng thuốc như tập luyện và kiểm soát cân nặng, nhằm cải thiện rối loạn lipid máu ở những đối tượng có nguy cơ cao. Thuốc đặc biệt được sử dụng trong điều trị tăng triglyceride máu nghiêm trọng, có hoặc không kèm theo tình trạng giảm HDL cholesterol. Ngoài ra, Trifilip còn được chỉ định trong tăng lipid máu thể hỗn hợp khi bệnh nhân không dung nạp hoặc có chống chỉ định với statin, cũng như trong các trường hợp tăng lipid máu thể hỗn hợp ở bệnh nhân nguy cơ tim mạch cao khi phối hợp với statin nhưng triglyceride và HDL cholesterol chưa được kiểm soát đầy đủ.

Thành phần chính của Trifilip là fenofibrate dạng micronised với hàm lượng 134 mg. Fenofibrate là dẫn xuất của acid fibric, có tác dụng điều hòa chuyển hóa lipid thông qua hoạt hóa thụ thể PPARα. Cơ chế này giúp tăng phân giải lipid, thúc đẩy loại bỏ các lipoprotein giàu triglyceride ra khỏi huyết tương thông qua hoạt hóa enzym lipoprotein lipase, đồng thời làm giảm sản xuất apoprotein CIII. Bên cạnh đó, thuốc còn làm tăng tổng hợp apoprotein AI và AII, từ đó góp phần làm tăng nồng độ HDL cholesterol – yếu tố bảo vệ tim mạch quan trọng.

Các nghiên cứu lâm sàng cho thấy fenofibrate giúp giảm cholesterol toàn phần từ 20 đến 25%, giảm triglyceride từ 40 đến 55% và làm tăng HDL cholesterol từ 10 đến 30%. Thuốc cũng có tác dụng làm giảm LDL cholesterol, đặc biệt là các phân tử LDL nhỏ – vốn liên quan mật thiết đến quá trình xơ vữa động mạch. Nhờ đó, Trifilip mang lại lợi ích rõ rệt trong việc giảm nguy cơ bệnh mạch vành, kể cả ở bệnh nhân đái tháo đường type 2 hoặc rối loạn lipid máu thứ phát. Ngoài tác động trên lipid máu, fenofibrate còn giúp làm giảm fibrinogen, giảm các dấu ấn viêm như protein C phản ứng, hạ acid uric máu và thể hiện hiệu quả chống kết tập tiểu cầu, góp phần bảo vệ toàn diện hệ tim mạch.

Trifilip được dùng đường uống và nên uống nguyên viên cùng bữa ăn để đạt hiệu quả hấp thu tối ưu. Việc sử dụng thuốc cần tuyệt đối tuân theo chỉ định của bác sĩ. Trong quá trình điều trị, cần theo dõi định kỳ lipid huyết thanh để đánh giá đáp ứng và điều chỉnh liều khi cần thiết. Ở người cao tuổi, thông thường không cần điều chỉnh liều, tuy nhiên cần thận trọng và giảm liều ở bệnh nhân suy thận mức độ nhẹ đến vừa. Thuốc không được khuyến cáo sử dụng ở bệnh nhân suy thận nặng hoặc suy gan do thiếu dữ liệu an toàn.

Trifilip chống chỉ định trong các trường hợp quá mẫn với fenofibrate hoặc bất kỳ thành phần nào của thuốc, bệnh nhân rối loạn chức năng gan hoặc thận nặng, bệnh túi mật, xơ gan, viêm tụy cấp hoặc mạn tính không do tăng triglyceride máu nặng, phụ nữ mang thai và cho con bú. Thuốc cũng không nên sử dụng ở bệnh nhân có tiền sử phản ứng dị ứng ánh sáng khi dùng fibrate hoặc ketoprofen.

Trong thực hành lâm sàng, fenofibrate có thể tương tác với một số thuốc, đặc biệt là thuốc chống đông đường uống, làm tăng nguy cơ chảy máu; do đó cần theo dõi chặt chẽ chỉ số INR khi phối hợp. Nguy cơ độc tính trên cơ cũng có thể gia tăng khi dùng đồng thời với statin hoặc các fibrate khác, nhất là ở bệnh nhân có yếu tố nguy cơ như suy thận, suy giáp hoặc tuổi cao. Ngoài ra, việc phối hợp fenofibrate với ciclosporin có thể gây suy giảm chức năng thận thuận nghịch, đòi hỏi phải giám sát nghiêm ngặt các chỉ số chức năng thận.

Các tác dụng không mong muốn của Trifilip nhìn chung ở mức độ nhẹ đến trung bình, thường gặp nhất là rối loạn tiêu hóa, nhức đầu, chóng mặt, phát ban hoặc mệt mỏi. Ít gặp hơn là tăng men gan, viêm tụy hoặc các biểu hiện độc tính trên cơ. Trong những trường hợp hiếm, thuốc có thể gây tiêu cơ vân, viêm gan, sỏi mật hoặc viêm phổi kẽ, do đó người bệnh cần được theo dõi sát và ngừng thuốc ngay khi xuất hiện các dấu hiệu bất thường nghiêm trọng.

Với hiệu quả rõ rệt trên triglyceride và cholesterol, cùng cơ chế tác động toàn diện trên chuyển hóa lipid, Trifilip 134 mg là lựa chọn điều trị quan trọng trong kiểm soát rối loạn lipid máu, góp phần giảm nguy cơ tim mạch và nâng cao chất lượng sống cho người bệnh khi được sử dụng đúng chỉ định và theo dõi chặt chẽ.

Gọi điện thoại
Hotline
icons8-exercise-96 challenges-icon chat-active-icon